Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate (BHT Stearate) vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C35H62O3

Khối lượng phân tử

530.9 g/mol

CAS

2082-79-3

Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate (BHT Stearate)

OCTADECYL DI-T-BUTYL-4-HYDROXYHYDROCINNAMATE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

Tên tiếng ViệtOctadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate (BHT Stearate)3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score4/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức mỹ phẩm khỏi oxy hóa và tăng tuổi thọ sản phẩm
  • Giúp ổn định các thành phần hoạt động và dầu thiên nhiên trong công thức
  • Chống lão hóa bằng cách trung hòa các gốc tự do gây tổn thương da
  • Tăng độ ổn định của vitamin, peptide và các chất hoạt động khác
  • Ức chế tyrosinase - giúp làm nhẹ nám và sạm da
  • Chống oxy hóa - bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Kháng khuẩn nhẹ - hỗ trợ sức khỏe da tổng thể
Lưu ý
  • Một số nghiên cứu động vật cho thấy BHT có thể gây rối loạn nội tiết ở liều cao, nhưng liều dùng trong mỹ phẩm được coi là an toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với BHT
  • Một số tổ chức giới hạn nồng độ sử dụng do lo ngại an toàn lâu dài
  • Tiềm năng kích ứng ở nồng độ cao hoặc ở da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng liên hệ ở một số người