Glutathione Oxi hóa vs Natri Ascorbyl Phosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

27025-41-8

Công thức phân tử

C6H6Na3O9P

Khối lượng phân tử

322.05 g/mol

CAS

66170-10-3

Glutathione Oxi hóa

OXIDIZED GLUTATHIONE

Natri Ascorbyl Phosphate

SODIUM ASCORBYL PHOSPHATE

Tên tiếng ViệtGlutathione Oxi hóaNatri Ascorbyl Phosphate
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score1/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daChống oxy hoá
Lợi ích
  • Hỗ trợ sản xuất collagen và cải thiện độ đàn hồi da
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm của da
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tác hại từ môi trường
  • Hỗ trợ sáng da và giảm sắc tố không đều
  • Chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Giúp làm sáng da và giảm các vết thâm sạm theo thời gian
  • Tăng cường sản xuất collagen, cải thiện độ đàn hồi và kết cấu da
  • Ổn định và tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Hiệu quả có thể chậm hơn so với vitamin C nguyên chất do cần thời gian để chuyển hóa
  • Nên kiểm tra patch test trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt

Nhận xét

Cả hai đều là chất chống oxi hóa mạnh mẽ, nhưng SAP là dạng ổn định của vitamin C với chứng cứ lâm sàng rộng rãi hơn. GSSG có cơ chế tác động đa chiều hơn bao gồm sản xuất collagen.