OXIDIZED GLUTATHIONE
Oxidized Glutathione (GSSG) là dạng oxi hóa của glutathione, một tripeptide thiols (gồm glutamate, cysteine và glycine) được tìm thấy tự nhiên trong các tế bào sống. Trong mỹ phẩm, nó hoạt động như chất điều hòa da và giúp cải thiện độ ẩm. GSSG có khả năng kích thích sản xuất collagen và cải thiện tính đàn hồi của da nhờ vai trò trong độc lập gen và hỗ trợ chức năng tế bào. Thành phần này thường được sử dụng trong các công thức chăm sóc da cao cấp nhằm mục đích chống lão hóa và phục hồi da.
CAS
27025-41-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Oxidized Glutathione (GSSG) là phân tử dipeptide tạo thành khi hai phân tử glutathione bị oxi hóa và liên kết với nhau qua liên kết disulfide. Đây là dạng tự nhiên tồn tại trong cơ thể, đặc biệt khi hệ thống chống oxi hóa của da bị quá tải. Trong mỹ phẩm, GSSG được sử dụng để hỗ trợ cân bằng oxi hóa-khử trong da và cải thiện các dấu hiệu lão hóa. Khác với glutathione giảm (reduced form), GSSG có khả năng xâm nhập sâu vào da hơn và hoạt động như một nguồn cung cấp chất chống oxi hóa dài hạn. Nó đặc biệt hữu ích cho những làn da bị tổn thương bởi tia UV, ô nhiễm hoặc stress.
Trên da, Oxidized Glutathione hoạt động qua hai cơ chế chính: đầu tiên, nó được chuyển đổi thành dạng giảm (glutathione) bên trong tế bào da, giúp tăng cường hệ thống chống oxi hóa nội sinh của da. Thứ hai, GSSG hoạt động như một điều hòa da bằng cách giúp duy trì cấu trúc protein và tăng cường độ đàn hồi. Nó cũng kích thích các đường dẫn truyền tín hiệu tế bào liên quan đến sản xuất collagen. Thành phần này cũng giúp giảm melanin bằng cách ức chế enzyme tyrosinase, từ đó hỗ trợ làm sáng da và cải thiện sắc tố không đều.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy glutathione và các dạng của nó có vai trò quan trọng trong bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tác động của các gốc tự do. Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng GSSG có thể kích thích sinh tổng hợp collagen trong các fibroblast da. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu lâm sàng trên con người về GSSG cụ thể còn hạn chế, do đó các khẳng định về hiệu quả cần được xem xét một cách thận trọng. Nhiều công thức chứa GSSG được quảng cáo cho khả năng chống lão hóa, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào nồng độ, công thức tổng thể và khả năng xâm nhập vào da.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức mỹ phẩm. Để đạt hiệu quả tối ưu, nên sử dụng ở nồng độ ít nhất 1%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối. Thành phần này an toàn cho sử dụng dài hạn.
Công dụng:
Glutathione giảm (GSH) là dạng hoạt tính hóa học của glutathione, trong khi GSSG là dạng oxi hóa. GSH có khả năng hấp thụ tức thời hơn nhưng ổn định kém hơn trong mỹ phẩm. GSSG ổn định hơn trong công thức nhưng cần thời gian để chuyển đổi thành GSH.
Cả hai đều là chất chống oxi hóa mạnh mẽ, nhưng SAP là dạng ổn định của vitamin C với chứng cứ lâm sàng rộng rãi hơn. GSSG có cơ chế tác động đa chiều hơn bao gồm sản xuất collagen.
CAS: 27025-41-8 · EC: 248-170-7
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE