2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlutathione Oxi hóa
Chống oxy hoáEU ✓

Glutathione Oxi hóa

OXIDIZED GLUTATHIONE

Oxidized Glutathione (GSSG) là dạng oxi hóa của glutathione, một tripeptide thiols (gồm glutamate, cysteine và glycine) được tìm thấy tự nhiên trong các tế bào sống. Trong mỹ phẩm, nó hoạt động như chất điều hòa da và giúp cải thiện độ ẩm. GSSG có khả năng kích thích sản xuất collagen và cải thiện tính đàn hồi của da nhờ vai trò trong độc lập gen và hỗ trợ chức năng tế bào. Thành phần này thường được sử dụng trong các công thức chăm sóc da cao cấp nhằm mục đích chống lão hóa và phục hồi da.

Cấu trúc phân tử OXIDIZED GLUTATHIONE

PubChem (NIH)

CAS

27025-41-8

1/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Oxidized Glutathione (GSSG) là phân tử dipeptide tạo thành khi hai phân tử glutathione bị oxi hóa và liên kết với nhau qua liên kết disulfide. Đây là dạng tự nhiên tồn tại trong cơ thể, đặc biệt khi hệ thống chống oxi hóa của da bị quá tải. Trong mỹ phẩm, GSSG được sử dụng để hỗ trợ cân bằng oxi hóa-khử trong da và cải thiện các dấu hiệu lão hóa. Khác với glutathione giảm (reduced form), GSSG có khả năng xâm nhập sâu vào da hơn và hoạt động như một nguồn cung cấp chất chống oxi hóa dài hạn. Nó đặc biệt hữu ích cho những làn da bị tổn thương bởi tia UV, ô nhiễm hoặc stress.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hỗ trợ sản xuất collagen và cải thiện độ đàn hồi da
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm của da
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tác hại từ môi trường
  • Hỗ trợ sáng da và giảm sắc tố không đều
  • Tăng cường tính chống lão hóa ở mức tế bào

Cơ chế hoạt động

Trên da, Oxidized Glutathione hoạt động qua hai cơ chế chính: đầu tiên, nó được chuyển đổi thành dạng giảm (glutathione) bên trong tế bào da, giúp tăng cường hệ thống chống oxi hóa nội sinh của da. Thứ hai, GSSG hoạt động như một điều hòa da bằng cách giúp duy trì cấu trúc protein và tăng cường độ đàn hồi. Nó cũng kích thích các đường dẫn truyền tín hiệu tế bào liên quan đến sản xuất collagen. Thành phần này cũng giúp giảm melanin bằng cách ức chế enzyme tyrosinase, từ đó hỗ trợ làm sáng da và cải thiện sắc tố không đều.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy glutathione và các dạng của nó có vai trò quan trọng trong bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tác động của các gốc tự do. Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng GSSG có thể kích thích sinh tổng hợp collagen trong các fibroblast da. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu lâm sàng trên con người về GSSG cụ thể còn hạn chế, do đó các khẳng định về hiệu quả cần được xem xét một cách thận trọng. Nhiều công thức chứa GSSG được quảng cáo cho khả năng chống lão hóa, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào nồng độ, công thức tổng thể và khả năng xâm nhập vào da.

Cách Glutathione Oxi hóa tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glutathione Oxi hóa

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức mỹ phẩm. Để đạt hiệu quả tối ưu, nên sử dụng ở nồng độ ít nhất 1%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối. Thành phần này an toàn cho sử dụng dài hạn.

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Natri Ascorbyl PhosphateEWG 2

So sánh với thành phần khác

Glutathione Oxi hóavsREDUCED GLUTATHIONE

Glutathione giảm (GSH) là dạng hoạt tính hóa học của glutathione, trong khi GSSG là dạng oxi hóa. GSH có khả năng hấp thụ tức thời hơn nhưng ổn định kém hơn trong mỹ phẩm. GSSG ổn định hơn trong công thức nhưng cần thời gian để chuyển đổi thành GSH.

Glutathione Oxi hóavsSODIUM ASCORBYL PHOSPHATE

Cả hai đều là chất chống oxi hóa mạnh mẽ, nhưng SAP là dạng ổn định của vitamin C với chứng cứ lâm sàng rộng rãi hơn. GSSG có cơ chế tác động đa chiều hơn bao gồm sản xuất collagen.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPubMed - Glutathione and skin health studiesPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Glutathione: A Review of Its Role in Disease and Delivery Systems— PubMed Central
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • INCIDecoder - Oxidized Glutathione— INCIDecoder

CAS: 27025-41-8 · EC: 248-170-7

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Glutathione Oxi hóa

NIOD

Superoxide Dismutase 3 Enzyme Mist (SDEM3)

Có theo dõi giá
Caffeine Solution
The Ordinary

Caffeine Solution

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE