Axit para-aminobenzoic vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H7NO2

Khối lượng phân tử

137.14 g/mol

CAS

150-13-0

CAS

74918-21-1

Axit para-aminobenzoic

PABA

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

Tên tiếng ViệtAxit para-aminobenzoic1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score6/10
Gây mụn2/5
Kích ứng4/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ sản xuất collagen tự nhiên trong da
  • Giúp duy trì độ đàn hồi và cấu trúc da
  • Hoạt động như chất chống oxy hóa nhẹ
  • Hỗ trợ sửa chữa các tổn thương da từ ánh nắng
  • Tạo màu nhuộm tóc bền vững và sâu
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu phong phú
  • Ổn định trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Giúp phủ tóc bạc hiệu quả
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng và dị ứng ở da nhạy cảm
  • Nguy cơ gây phản ứng quá mẫn cảm PABA ở một số người dùng
  • Có thể làm tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn
  • Đã bị hạn chế hoặc cấm sử dụng trong kem chống nắng ở nhiều quốc gia do lo ngại về tính an toàn
  • Có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu
  • Cần sử dụng trong công thức có pH kiểm soát
  • Không thích hợp cho những người nhạy cảm với chất nhuộm