Axit para-aminobenzoic vs Ethyl Dimethyl PABA (Ethyl PABA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H7NO2
Khối lượng phân tử
137.14 g/mol
CAS
150-13-0
Công thức phân tử
C11H15NO2
Khối lượng phân tử
193.24 g/mol
CAS
10287-53-3
| Axit para-aminobenzoic PABA | Ethyl Dimethyl PABA (Ethyl PABA) ETHYL DIMETHYL PABA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit para-aminobenzoic | Ethyl Dimethyl PABA (Ethyl PABA) |
| Phân loại | Khác | Chống nắng |
| EWG Score | 6/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Ethyl PABA hòa tan tốt hơn và ít kích ứng hơn PABA nguyên chất, nhưng vẫn giữ lại rủi ro dị ứng tiềm ẩn. Cả hai đều có hiệu quả bảo vệ UV tương tự.