Pectin (Pectine) vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H10O7

Khối lượng phân tử

194.14 g/mol

CAS

9000-69-5

CAS

74918-21-1

Pectin (Pectine)

PECTIN

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

Tên tiếng ViệtPectin (Pectine)1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Ổn định nhũ tương, giảm tách lớp
  • An toàn cho da, không gây kích ứng
  • Tương thích với các thành phần tự nhiên khác
  • Tạo màu nhuộm tóc bền vững và sâu
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu phong phú
  • Ổn định trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Giúp phủ tóc bạc hiệu quả
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu
  • Cần sử dụng trong công thức có pH kiểm soát
  • Không thích hợp cho những người nhạy cảm với chất nhuộm