2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPectin (Pectine)
KhácEU ✓

Pectin (Pectine)

PECTIN

Pectin là một polysaccharide tự nhiên được chiết xuất từ vỏ và lõi của các loại quả như táo, cam, chanh. Trong mỹ phẩm, pectin hoạt động như một chất tăng độ nhớt và ổn định nhũ tương, giúp cải thiện kết cấu và độ ổn định của sản phẩm. Pectin an toàn, thân thiện với làn da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên.

Cấu trúc phân tử PECTIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H10O7

Khối lượng phân tử

194.14 g/mol

Tên IUPAC

(2S,3R,4S,5R,6R)-3,4,5,6-tetrahydroxyoxane-2-carboxylic acid

CAS

9000-69-5

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Pectin được phép sử dụng trong mỹ phẩm E

Tổng quan

Pectin là một polysaccharide tự nhiên có tính chất gel hoá, thường được chiết xuất từ các loại quả như táo, cam, dâu tây. Trong công thức mỹ phẩm, pectin được sử dụng chủ yếu như một tác nhân tăng độ nhớt và ổn định nhũ tương. Nó tạo ra một màng mỏng trên bề mặt da, giúp giữ ẩm độ tự nhiên. Pectin không gây kích ứng và rất an toàn cho các loại da khác nhau, bao gồm cả da nhạy cảm. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da hữu cơ và tự nhiên vì nguồn gốc thực vật của nó.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Ổn định nhũ tương, giảm tách lớp
  • An toàn cho da, không gây kích ứng
  • Tương thích với các thành phần tự nhiên khác

Cơ chế hoạt động

Pectin hoạt động bằng cách hấp thụ nước và tạo thành một cấu trúc gel ba chiều. Trong nhũ tương, pectin giúp ổn định các giọt dầu trong nước bằng cách tạo ra một lớp bảo vệ xung quanh chúng. Khi được sử dụng trên da, pectin tạo ra một bộ phim mỏng giúp giữ độ ẩm tự nhiên và cải thiện cảm giác sử dụng của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Pectin đã được công nhận là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm trong nhiều thập kỷ. Các nghiên cứu cho thấy pectin có khả năng giữ ẩm tốt và không gây dị ứng trên da. Thành phần này cũng có những tính chất tương tự như hyaluronic acid ở mức độ nhỏ hơn, giúp cải thiện độ ẩm của da.

Cách Pectin (Pectine) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Pectin (Pectine)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng từ 0.5% - 2% trong công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da

Kết hợp tốt với

CarbomerEWG 1GlycerinEWG 1PROPYLENE GLYCOLKẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Pectin (Pectine)vsXANTHAN GUM

Cả hai đều là tác nhân tăng độ nhớt, nhưng xanthan gum có tính chất gel mạnh hơn và thường được sử dụng ở nồng độ thấp hơn. Pectin có khả năng giữ ẩm tốt hơn nhờ tính chất polymer tự nhiên.

Pectin (Pectine)vsCARBOMER

Carbomer là polymer tổng hợp với khả năng tăng độ nhớt mạnh mẽ. Pectin là tự nhiên, an toàn hơn cho da nhạy cảm nhưng ổn định kém hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic IngredientsPaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoder
  • EU CosIng - Pectin— European Commission
  • Paula's Choice - Pectin— Paula's Choice Research

CAS: 9000-69-5 · EC: 232-553-0 · PubChem: 441476

Bạn có biết?

Pectin được sử dụng từ hàng trăm năm trước để làm jam và marmalade, sau đó được ứng dụng vào ngành mỹ phẩm.

Pectin cũng có lợi ích sức khỏe khi ăn - nó giúp giảm cholesterol và ổn định đường huyết, ngoài ra còn là một chất tổng hợp tự nhiên trong các loại trái cây.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Pectin (Pectine)

THRIVE MARKET

ORGANIC FRUIT CIRCLES

Có theo dõi giá
Vaginal Probiotic Gummies
lemme PURR

Vaginal Probiotic Gummies

Có theo dõi giá
lemme

GLOW Hair, Skin & Nails Gummies

Có theo dõi giá
Smarty pants

Men's Multi & Omegas

Có theo dõi giá
Dr. Herma

Patch Anti-boutons Format Petit

Có theo dõi giá
Unknown

dr brown toothpaste

Có theo dõi giá
equate

Melatonin Gummies

Có theo dõi giá
Curling Jelly
As i am

Curling Jelly

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE