Công thức phân tử
C6H10O7
Khối lượng phân tử
194.14 g/mol
CAS
9000-69-5
CAS
11138-66-2
| Pectin (Pectine) PECTIN | Kẹo cao Xanthan XANTHAN GUM | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Pectin (Pectine) | Kẹo cao Xanthan |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là tác nhân tăng độ nhớt, nhưng xanthan gum có tính chất gel mạnh hơn và thường được sử dụng ở nồng độ thấp hơn. Pectin có khả năng giữ ẩm tốt hơn nhờ tính chất polymer tự nhiên.