PEG-200 (Polyethylene Glycol 200) vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

25322-68-3

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

PEG-200 (Polyethylene Glycol 200)

PEG-200

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPEG-200 (Polyethylene Glycol 200)Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm
Lợi ích
  • Hút ẩm hiệu quả, giữ nước trong da
  • Dung môi tuyệt vời cho các hoạt chất khó hòa tan
  • Cải thiện cảm giác và kết cấu sản phẩm
  • Tăng cường khả năng thấm sâu của các thành phần khác
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Nếu được sản xuất từ ethylene oxide có thể chứa 1,4-dioxane (tạp chất)
  • Có thể gây mề đay hoặc mẩn ngứa ở một số cá nhân
An toàn