PEG-200 (Polyethylene Glycol 200) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

25322-68-3

CAS

56-81-5

PEG-200 (Polyethylene Glycol 200)

PEG-200

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtPEG-200 (Polyethylene Glycol 200)Glycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score3/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngGiữ ẩmDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút ẩm hiệu quả, giữ nước trong da
  • Dung môi tuyệt vời cho các hoạt chất khó hòa tan
  • Cải thiện cảm giác và kết cấu sản phẩm
  • Tăng cường khả năng thấm sâu của các thành phần khác
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Nếu được sản xuất từ ethylene oxide có thể chứa 1,4-dioxane (tạp chất)
  • Có thể gây mề đay hoặc mẩn ngứa ở một số cá nhân
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ. Glycerin có tính kích ứng thấp hơn nhưng PEG-200 là dung môi tốt hơn và giúp tăng cường thâm nhập của các thành phần khác.