PEG-9 (Polyethylene Glycol 9) vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H38O10

Khối lượng phân tử

414.5 g/mol

CAS

25322-68-3

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

PEG-9 (Polyethylene Glycol 9)

PEG-9

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPEG-9 (Polyethylene Glycol 9)Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm
Lợi ích
  • Giữ ẩm hiệu quả thông qua tính humectant
  • Hoàn thiện độ mịn và mềm mại cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Cải thiện độ ổn định của công thức
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ýAn toànAn toàn