Dimethicone ethoxylated propoxylated vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

112-47-0

Dimethicone ethoxylated propoxylated

PEG/PPG-20/15 DIMETHICONE

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtDimethicone ethoxylated propoxylatedDecanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Cải thiện kết cấu công thức, tạo độ mịn và mịn màng khi sử dụng
  • Tăng khả năng ổn định nhũ tương, giúp công thức lâu bền hơn
  • Giảm cảm giác bết dính, tạo finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tăng cường độ bóng và độ mịn cho sản phẩm skincare và makeup
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da rất nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Khó rửa sạch hoàn toàn nếu sử dụng quá nhiều hoặc không làm sạch kỹ
An toàn