2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDimethicone ethoxylated propoxylated
KhácEU ✓

Dimethicone ethoxylated propoxylated

PEG/PPG-20/15 DIMETHICONE

PEG/PPG-20/15 Dimethicone là một chất nhũ hóa công nghệ cao được tạo từ silicone biến đổi với polyethylene glycol và polypropylene glycol. Thành phần này hoạt động như một cầu nối giữa dầu và nước, giúp tạo ra các công thức kem và ltion mịn màng, ổn định. Nhờ cấu trúc đặc biệt, nó cải thiện độ mịn da và cho cảm giác bề mặt tuyệt vời mà không để lại cảm giác bết dính.

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU thừa nhận thành phần này như một nhũ

Tổng quan

PEG/PPG-20/15 Dimethicone là một silicone hiệu chỉnh được thiết kế để hoạt động như một nhũ hóa surfactant. Nó chứa chuỗi dimethicone cơ bản được gắn với các nhóm polyethylene glycol (20 mol EO) và polypropylene glycol (15 mol PO), tạo ra một phân tử amphiphilic có khả năng kết nối thành phần dầu và nước. Điều này làm cho nó trở thành một thành phần bất khả thiếu trong các công thức hiện đại, đặc biệt là trong các sản phẩm skin care cao cấp và make-up.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện kết cấu công thức, tạo độ mịn và mịn màng khi sử dụng
  • Tăng khả năng ổn định nhũ tương, giúp công thức lâu bền hơn
  • Giảm cảm giác bết dính, tạo finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tăng cường độ bóng và độ mịn cho sản phẩm skincare và makeup

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho da rất nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Khó rửa sạch hoàn toàn nếu sử dụng quá nhiều hoặc không làm sạch kỹ

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các pha dầu và nước. Các nhóm PEG/PPG hấp dẫn nước trong khi phần dimethicone có sánh với dầu, cho phép tạo ra các nhũ tương ổn định. Khi được áp dụng lên da, PEG/PPG-20/15 Dimethicone tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt, cải thiện độ mịn, giảm bóng dầu và tạo một finish trang điểm lý tưởng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy silicone biến đổi có độ an toàn cao trong các ứng dụng cosmetic. Công nghệ nhũ hóa dựa trên silicone đã được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm hơn 30 năm với hồ sơ an toàn tuyệt vời. Các công thức chứa silicone emulsifier như PEG/PPG-20/15 Dimethicone thường cho thấy tính ổn định cao hơn và độ bền dài hơn so với các nhũ hóa truyền thống.

Cách Dimethicone ethoxylated propoxylated tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethicone ethoxylated propoxylated

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong công thức, tùy thuộc vào loại công thức và yêu cầu nhũ hóa

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày là an toàn

Công dụng:

Nhũ hoá

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1STEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

Dimethicone ethoxylated propoxylatedvsDIMETHICONE

Dimethicone thuần là một silicone không nhũ hóa được, trong khi PEG/PPG-20/15 Dimethicone là phiên bản nhũ hóa với khả năng hòa tan nước tốt hơn

Dimethicone ethoxylated propoxylatedvsPOLYSORBATE 80

Polysorbate 80 là surfactant gốc carbon tự nhiên, trong khi PEG/PPG-20/15 Dimethicone là silicone synthesis nhân tạo

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng Database (Cosmetic Ingredient Database) - European CommissionPersonal Care Products Council - INCI DictionaryCosmetics and Toiletries MagazineInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients Guidelines
  • Siloxanes in Cosmetics: Safety and Efficacy— European Commission
  • Silicone Emulsifiers in Personal Care Formulation— Personal Care Products Council

Bạn có biết?

Công nghệ silicone được phát triển ban đầu cho ngành hàng không vũ trụ, sau đó được áp dụng rộng rãi trong cosmetics vì tính chất độc nhất

PEG/PPG-20/15 Dimethicone là một 'hybrid' molecule - nó kết hợp tính chất của silicone (mịn, bền lâu) với khả năng hòa trong nước của polyols, tạo ra một nhũ hóa 'bông lông tuyệt vời'

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Dimethicone ethoxylated propoxylated

Unknown

suave

Có theo dõi giá
Dove DermaSpa Crème Hydratante Corps Richesse Cachemire Pot 300ml
Unilever

Dove DermaSpa Crème Hydratante Corps Richesse Cachemire Pot 300ml

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE