Dimethicone ethoxylated propoxylated vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Dimethicone ethoxylated propoxylated

PEG/PPG-20/15 DIMETHICONE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtDimethicone ethoxylated propoxylated1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Cải thiện kết cấu công thức, tạo độ mịn và mịn màng khi sử dụng
  • Tăng khả năng ổn định nhũ tương, giúp công thức lâu bền hơn
  • Giảm cảm giác bết dính, tạo finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tăng cường độ bóng và độ mịn cho sản phẩm skincare và makeup
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da rất nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Khó rửa sạch hoàn toàn nếu sử dụng quá nhiều hoặc không làm sạch kỹ
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định