Pentane vs Isobutane (Khí đẩy)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H12

Khối lượng phân tử

72.15 g/mol

CAS

109-66-0

Công thức phân tử

C4H10

Khối lượng phân tử

58.12 g/mol

CAS

75-28-5

Pentane

PENTANE

Isobutane (Khí đẩy)

ISOBUTANE

Tên tiếng ViệtPentaneIsobutane (Khí đẩy)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp phun sản phẩm đều và hiệu quả trong các dạng xịt
  • Dung môi nhẹ, bay hơi nhanh mà không để lại dư lượng
  • Tăng khả năng phân tán của các hoạt chất khác
  • Không gây tắc lỗ chân lông
  • Giúp phun sản phẩm đều đặn và kiểm soát lượng sản phẩm sử dụng
  • Không để lại dư lượng trên da, bay hơi hoàn toàn sau sử dụng
  • An toàn cho da khi sử dụng đúng cách, không gây kích ứng hay dị ứng
  • Bền vững và ổn định trong bảo quản sản phẩm dạng aerosol
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu tiếp xúc lâu dài hoặc thường xuyên
  • Dễ cháy, yêu cầu bảo quản ở nơi mát và tránh lửa
  • Ít lo ngại về độc tính qua da khi dùng bình xịt bình thường
  • Không nên hít trực tiếp hoặc sử dụng trong không gian kín và hạn chế thông gió
  • Có thể gây chóng mặt hoặc buồn nôn nếu sử dụng quá liều lượng trong thời gian ngắn
  • Cần giữ xa từ nguồn lửa và nhiệt độ cao do tính dễ cháy của chất khí

Nhận xét

Cả hai đều là chất đẩy propellant nhưng isobutane nặng hơn và bay hơi chậm hơn pentane