Phenyl Methicone (Polymethylphenyl Siloxane) vs Mica (Khoáng chất lấp lánh)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
31230-04-3 / 63148-58-3
CAS
12001-26-2
| Phenyl Methicone (Polymethylphenyl Siloxane) PHENYL METHICONE | Mica (Khoáng chất lấp lánh) MICA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Phenyl Methicone (Polymethylphenyl Siloxane) | Mica (Khoáng chất lấp lánh) |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Phenyl Methicone (Polymethylphenyl Siloxane) vs dimethiconePhenyl Methicone (Polymethylphenyl Siloxane) vs cyclopentasiloxanePhenyl Methicone (Polymethylphenyl Siloxane) vs hyaluronic-acidMica (Khoáng chất lấp lánh) vs titanium-dioxideMica (Khoáng chất lấp lánh) vs iron-oxidesMica (Khoáng chất lấp lánh) vs zinc-oxide