Polyquaternium-22 vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

53694-17-0

CAS

112-47-0

Polyquaternium-22

POLYQUATERNIUM-22

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtPolyquaternium-22Decanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Khử tĩnh điện hiệu quả, giảm tình trạng xù tóc
  • Tạo lớp bảo vệ bóng mượt trên bề mặt
  • Cải thiện độ chắc khỏe và độ đàn hồi
  • Tăng độ bám dính và giữ độ ẩm
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Nếu dùng quá liều có thể gây cảm giác nặng nề hoặc bóng dính trên tóc/da
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần rửa sạch hoàn toàn để tránh tích tụ trên bề mặt tóc
An toàn