2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyquaternium-22
KhácEU ✓

Polyquaternium-22

POLYQUATERNIUM-22

Polyquaternium-22 là một polymer tổng hợp được tạo từ sự kết hợp của diethylaminoethyl methacrylate và acrylic acid, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này có khả năng tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da hoặc tóc, giúp cải thiện độ bóng và độ mềm mượt. Polyquaternium-22 nổi bật với khả năng khử tĩnh điện mạnh mẽ, làm giảm xù tóc và tạo cảm giác mịn màng. Nó được chứng nhận là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm toàn cầu.

Cấu trúc phân tử POLYQUATERNIUM-22

PubChem (NIH)

CAS

53694-17-0

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Polyquaternium-22 được phê duyệt sử dụng

Tổng quan

Polyquaternium-22 là một polymer kation được phát triển để cải thiện tính chất thẩm mỹ của sản phẩm chăm sóc tóc và da. Được tạo thành từ sự polyme hóa của acrylamidopropyltrimonium chloride và acrylate, nó có cấu trúc phân tử cho phép tương tác mạnh mẽ với các bề mặt âm tính như tóc và da. Thành phần này đã trở thành một lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Polyquaternium-22 được đánh giá cao vì tính an toàn sinh học và khả năng tương thích với các thành phần mỹ phẩm khác. Nó không gây tổn hại đến môi trường và có thể bị phân hủy sinh học trong điều kiện tự nhiên. Thành phần này đặc biệt hữu ích cho các loại tóc khô, xơ cứng hoặc bị tổn thương do các quá trình làm đẹp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Khử tĩnh điện hiệu quả, giảm tình trạng xù tóc
  • Tạo lớp bảo vệ bóng mượt trên bề mặt
  • Cải thiện độ chắc khỏe và độ đàn hồi
  • Tăng độ bám dính và giữ độ ẩm
  • Làm tóc bóng bẩy và dễ chải

Lưu ý

  • Nếu dùng quá liều có thể gây cảm giác nặng nề hoặc bóng dính trên tóc/da
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần rửa sạch hoàn toàn để tránh tích tụ trên bề mặt tóc

Cơ chế hoạt động

Polyquaternium-22 hoạt động thông qua cơ chế tĩnh điện. Cấu trúc dương điện của polymer cho phép nó bám chặt vào bề mặt tóc và da (có điện tích âm), tạo ra một lớp bảo vệ độc đáo. Lớp này giúp khóa độ ẩm, giảm xà phát giữa các sợi tóc, và làm mịn cuticle. Trên da, nó tạo cảm giác mờ mịn và giúp các sản phẩm khác dễ dàng tán đều hơn. Ngoài ra, Polyquaternium-22 có khả năng tạo nên một "film" mỏng bao phủ, giúp bảo vệ tóc/da khỏi ô nhiễm môi trường và các yếu tố bên ngoài. Cơ chế này cũng giúp cải thiện độ bề ngoài bóng bẩy mà không tạo cảm giác quá dầu hoặc nặng nề khi được sử dụng đúng liều lượng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng Polyquaternium-22 giúp cải thiện độ mềm mượt của tóc tối đa 85% sau một lần sử dụng. Theo báo cáo từ Journal of Cosmetic Science, polymer này có tính hiệu quả tương đương hoặc vượt trội so với các conditioner truyền thống, đặc biệt là trong việc giảm thiểu xù tóc. Các thử nghiệm in vitro và in vivo đều xác nhận rằng Polyquaternium-22 an toàn ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm, không gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng ở đa số người dùng.

Cách Polyquaternium-22 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyquaternium-22

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-3% (thường 0.5-1.5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc, 0.1-0.5% trong các sản phẩm chăm sóc da)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu; an toàn cho sử dụng thường xuyên

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Polyquaternium-22vsDIMETHICONE

Polyquaternium-22 là polymer nước, trong khi Dimethicone là silicone dầu. Polyquaternium-22 nhẹ hơn, dễ rửa sạch, và thích hợp cho tóc mềm; Dimethicone nặng hơn nhưng bền lâu hơn

Polyquaternium-22vsGUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE

Cả hai đều là conditioner polymer kation, nhưng Polyquaternium-22 tạo lớp bảo vệ mỏng hơn và nhẹ hơn; Guar polymer tự nhiên hơn nhưng có thể tích tụ dễ dàng

Polyquaternium-22vsCETYL ALCOHOL

Polyquaternium-22 là conditioner polymer, Cetyl Alcohol là emollient thixotropic. Chúng có thể kết hợp tốt; Polyquaternium-22 tạo film, Cetyl Alcohol tạo kết cấu

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel - FDAPersonal Care Products CouncilInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetics Europe - Regulatory Database
  • Cosmetic Ingredient Review Panel - Polyquaternium Compounds— Cosmetic Ingredient Review
  • INCI Dictionary - Polyquaternium-22— INCIDecoder
  • EU Cosmetics Regulation - Annex III & IV— European Commission
  • Handbook of Cosmetic Science and Technology— Informa Healthcare

CAS: 53694-17-0 · EC: -

Bạn có biết?

Polyquaternium-22 được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong xử lý nước thải công nghiệp nhờ khả năng làm lắng các hạt có điện tích âm

Tên gọi 'Polyquaternium' xuất phát từ cấu trúc 'quaternary ammonium' (ammonium tứ cấp) của polymer, một công nghệ được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1970

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polyquaternium-22

Perfect Intensive Color Creme 180 Cyclamen
Venita

Perfect Intensive Color Creme 180 Cyclamen

Có theo dõi giá
Normalizing Daily Shampoo
DEPOT

Normalizing Daily Shampoo

Có theo dõi giá
Excellence 6 MørkeBlond
L'OREAL NORGE AS

Excellence 6 MørkeBlond

Có theo dõi giá
Excellence 8.3 Lys Gyldenblond
L'OREAL NORGE AS

Excellence 8.3 Lys Gyldenblond

Có theo dõi giá
Excellence 5.5 Lys Mahognibrun
L'OREAL NORGE AS

Excellence 5.5 Lys Mahognibrun

Có theo dõi giá
Scalp relief shampoo
Neutrogena

Scalp relief shampoo

Có theo dõi giá
Unknown

Aveeno. SCALP SOOTHING HAIRCARE SHAMPOO Clarify &

Có theo dõi giá
Damage Remedy + Coconut Miracle Oil Shampoo
OGX

Damage Remedy + Coconut Miracle Oil Shampoo

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE