Kali Phèn (Potassium Alum) vs Nhôm sunfat / Nhôm sulfat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

AlKO8S2

Khối lượng phân tử

258.21 g/mol

CAS

10043-67-1 / 7784-24-9

Công thức phân tử

Al2O12S3

Khối lượng phân tử

342.2 g/mol

CAS

10043-01-3

Kali Phèn (Potassium Alum)

POTASSIUM ALUM

Nhôm sunfat / Nhôm sulfat

ALUMINUM SULFATE

Tên tiếng ViệtKali Phèn (Potassium Alum)Nhôm sunfat / Nhôm sulfat
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Co da và se khít lỗ chân lông hiệu quả
  • Kiểm soát dầu thừa và bóng nhờn
  • Tính chất kháng khuẩn tự nhiên giúp giảm mụn
  • Làm dịu da sau cạo râu hoặc tẩy lông
  • Kiểm soát mồ hôi hiệu quả thông qua co lại các lỗ chân lông
  • Tính chất astringent giúp làm sạch da và se khít lỗ chân lông
  • Khử mùi cơ thể bằng cách giảm tiết mồ hôi
  • An toàn sử dụng lâu dài với độ kích ứng thấp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu dùng quá đậm đặc
  • Không nên dùng quá lâu dài vì có thể làm khô da
  • Người bị dị ứng nhôm nên tránh hoặc patch test trước
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt khi dùng nồng độ cao hoặc thường xuyên
  • Có khả năng làm khô da nếu không được cân bằng bằng các thành phần dưỡng ẩm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhất định

Nhận xét

Cả hai đều co da, nhưng Aluminum Zirconium mạnh hơn và thường dùng trong deodorant. Potassium Alum nhẹ nhàng hơn cho mặt