POTASSIUM ALUM
Potassium Alum là một muối khoáng tự nhiên có công thức hóa học K₂SO₄·Al₂(SO₄)₃·24H₂O, được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu nhờ tính chất co da mạnh mẽ. Thành phần này có khả năng làm se khít lỗ chân lông, giảm bã nhờn và kiểm soát độ ẩm trên da. Potassium Alum cũng được biết đến như một chất kháng khuẩn tự nhiên và thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc vùng T, mỹ phẩm nam giới, và nước hoa hồng.
Công thức phân tử
AlKO8S2
Khối lượng phân tử
258.21 g/mol
Tên IUPAC
aluminum;potassium;disulfate
CAS
10043-67-1 / 7784-24-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Potassium Alum được EU phê duyệt sử dụng
Potassium Alum là một muối nhôm kali khoáng tự nhiên với lịch sử sử dụng hơn 2000 năm trong chăm sóc cá nhân. Trong mỹ phẩm hiện đại, nó được ứng dụng rộng rãi như một chất co da tự nhiên, thay thế cho các hóa chất tổng hợp. Thành phần này đặc biệt phổ biến ở các sản phẩm Đông Á nhờ khả năng kiểm soát dầu và làm dịu da.
Potassium Alum hoạt động thông qua cơ chế co kết protein trên bề mặt da, làm se khít lỗ chân lông và giảm lượng dầu tiết ra. Các ion nhôm tạo thành một lớp kháng khuẩn mỏng trên da, giúp ngăn chặn sự tăng trưởng của vi khuẩn gây mụn. Quá trình này là tạm thời và không xâm nhập vào các lớp sâu của da.
Nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu lâm sàng cho thấy Potassium Alum có hiệu quả trong việc giảm lượng mồ hôi và kiểm soát bã nhờn. Tính chất kháng khuẩn của nó được xác nhận bởi các nghiên cứu in vitro, mặc dù hiệu quả trên da thực tế ít mạnh hơn các chất khác. Trong các sản phẩm chăm sóc sau cạo, nó có tác dụng làm dịu và giảm chảy máu hiệu quả.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
Thường 1-3% trong nước hoa hồng, serum, toner; 5% trở lên trong nước rửa mặt
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sáng và tối hoặc chỉ sáng nếu da khô
Cả hai đều co da, nhưng Aluminum Zirconium mạnh hơn và thường dùng trong deodorant. Potassium Alum nhẹ nhàng hơn cho mặt
Witch Hazel là tannin tự nhiên từ cây, cũng co da nhưng dịu nhẹ hơn. Potassium Alum mạnh hơn nhưng tiềm ẩn kích ứng cao hơn
Niacinamide cũng kiểm soát dầu nhưng thông qua điều chỉnh serum production từ sâu bên trong. Potassium Alum tác dụng bề mặt nhanh hơn
CAS: 10043-67-1 / 7784-24-9 · EC: 233-141-3 / - · PubChem: 24856
Bạn có biết?
Potassium Alum được sử dụng làm điểm dừa chảy máu trong các phòng cạo râu truyền thống ở các quốc gia Đông Tây, gọi là 'alum block' - một sản phẩm vẫn phổ biến cho đến ngày nay
Thành phần này cũng được dùng làm chất bảo quản tự nhiên trong các công nghệ thực phẩm cổ xưa trước khi có tủ lạnh
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER