Kali Phèn (Potassium Alum) vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

AlKO8S2

Khối lượng phân tử

258.21 g/mol

CAS

10043-67-1 / 7784-24-9

CAS

98-92-0

Kali Phèn (Potassium Alum)

POTASSIUM ALUM

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtKali Phèn (Potassium Alum)Niacinamide
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score3/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Co da và se khít lỗ chân lông hiệu quả
  • Kiểm soát dầu thừa và bóng nhờn
  • Tính chất kháng khuẩn tự nhiên giúp giảm mụn
  • Làm dịu da sau cạo râu hoặc tẩy lông
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu dùng quá đậm đặc
  • Không nên dùng quá lâu dài vì có thể làm khô da
  • Người bị dị ứng nhôm nên tránh hoặc patch test trước
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)

Nhận xét

Niacinamide cũng kiểm soát dầu nhưng thông qua điều chỉnh serum production từ sâu bên trong. Potassium Alum tác dụng bề mặt nhanh hơn