Kali Aspartat vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H14K2N2O9
Khối lượng phân tử
360.40 g/mol
CAS
1115-63-5
CAS
98-92-0
| Kali Aspartat POTASSIUM ASPARTATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali Aspartat | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|