2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKali Aspartat
Dưỡng ẩmEU ✓

Kali Aspartat

POTASSIUM ASPARTATE

Kali aspartat là một muối khoáng của axit aspartic, hoạt động như chất điều hòa da và giữ ẩm nhẹ. Thành phần này cung cấp khoáng chất thiết yếu giúp cân bằng độ ẩm và hỗ trợ chức năng hàng rào da. Được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp và các liệu pháp khôi phục.

Cấu trúc phân tử POTASSIUM ASPARTATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H14K2N2O9

Khối lượng phân tử

360.40 g/mol

Tên IUPAC

dipotassium;bis((2S)-2-aminobutanedioate);hydron;hydrate

CAS

1115-63-5

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Chất này được phép sử dụng trong các sản

Tổng quan

Kali aspartat là một ionogen khoáng hữu cơ được tạo thành từ kali và axit aspartic - một trong những axit amin quan trọng tự nhiên. Trong mỹ phẩm, nó hoạt động như một chất điều hòa da nhẹ, giúp cải thiện cấu trúc và độ ẩm của lớp biểu bì. Thành phần này đặc biệt phù hợp cho các công thức chăm sóc da cao cấp và các sản phẩm khôi phục chuyên biệt. Do tính chất an toàn và khả năng tương thích cao với các thành phần khác, kali aspartat được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm và cả các công thức chăm sóc da chuyên biệt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm nhẹ và cân bằng độ ẩm
  • Cung cấp khoáng chất thiết yếu cho da
  • Hỗ trợ chức năng hàng rào bảo vệ tự nhiên
  • Cải thiện độ mềm mại và mượt của da

Cơ chế hoạt động

Kali aspartat hoạt động thông qua cơ chế tương thích osmotic, giúp giữ nước trong tầng biểu bì mà không tạo ra lớp bảo vệ dầu như các emollient truyền thống. Các ion kali được hấp thụ vào mô da, hỗ trợ các quá trình điều chỉnh nước và điện giải tự nhiên của da. Điều này giúp cải thiện độ đàn hồi, mịn màng và tính chất khỏe mạnh của da.

Nghiên cứu khoa học

Axit aspartic và các muối khoáng của nó đã được nghiên cứu trong bối cảnh điều chỉnh độ ẩm da và hỗ trợ chức năng hàng rào. Các nghiên cứu cho thấy các axit amin có vai trò quan trọng trong việc duy trì độ ẩm tự nhiên của da (Natural Moisturizing Factors - NMF). Kali, là một yếu tố điện giải thiết yếu, hỗ trợ cân bằng nước và duy trì tính toàn vẹn của tế bào.

Cách Kali Aspartat tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kali Aspartat

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Kali AspartatvsSODIUM HYALURONATE

Cả hai đều là giữ ẩm nhẹ, nhưng sodium hyaluronate hoạt động chính thông qua sự giữ nước bên ngoài (humectant), trong khi kali aspartat hỗ trợ cân bằng điện giải bên trong tế bào. Sodium hyaluronate tạo cảm giác mịn mà trên bề mặt da, kali aspartat hoạt động sâu hơn.

Kali AspartatvsGLYCERIN

Glycerin là một humectant mạnh mẽ tạo lớp giữ nước bên ngoài, trong khi kali aspartat hoạt động thông qua cân bằng điện giải. Glycerin có tác dụng nhanh hơn nhưng kali aspartat cung cấp hỗ trợ sinh học sâu hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPersonal Care Products Council (PCPC)
  • EU CosIng Database - Potassium Aspartate— European Commission
  • INCIDecoder - Potassium Aspartate— INCIDecoder

CAS: 1115-63-5 · EC: 214-226-4 · PubChem: 71586907

Bạn có biết?

Axit aspartic là một trong những axit amin đầu tiên được phát hiện và hóa học tổng hợp lần đầu tiên vào năm 1827

Kali là yếu tố khoáng thứ ba dồi dào nhất trong cơ thể con người, và da cần nó để duy trì cân bằng nước và chức năng tế bào bình thường

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Kali Aspartat

Wundschutzcreme
Penaten

Wundschutzcreme

Có theo dõi giá
Shampooing expert anti pelliculaire anti démangeaisons
Pétrole Hahn

Shampooing expert anti pelliculaire anti démangeaisons

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL