Kali Hyaluronate (Muối Kali của Axit Hyaluronic) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C87H74N2O2

Khối lượng phân tử

1179.5 g/mol

CAS

31799-91-4

CAS

56-81-5

Kali Hyaluronate (Muối Kali của Axit Hyaluronic)

POTASSIUM HYALURONATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtKali Hyaluronate (Muối Kali của Axit Hyaluronic)Glycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/50/5
Công dụngDưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Giữ nước dồi dào: có khả năng giữ lượng nước tối đa 1000 lần khối lượng của nó
  • Thấm sâu da: dạng muối cho phép thấm tốt hơn so với axit hyaluronic nguyên chất
  • Cải thiện độ đàn hồi: tăng cường độ căng và mềm mại của da
  • Làm trơn mịn nếp nhăn: cấp ẩm sâu giúp giảm sự lão hóa
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ýAn toàn
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin là humectant nhỏ gọn hơn, thấm nhanh hơn nhưng không tạo lớp ẩm dài lâu. Potassium Hyaluronate tạo barrier ẩm bền vững hơn nhưng phát huy tốt nhất khi da đã ẩm.