Kali Hyaluronate (Muối Kali của Axit Hyaluronic) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C87H74N2O2
Khối lượng phân tử
1179.5 g/mol
CAS
31799-91-4
CAS
56-81-5
| Kali Hyaluronate (Muối Kali của Axit Hyaluronic) POTASSIUM HYALURONATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali Hyaluronate (Muối Kali của Axit Hyaluronic) | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Glycerin là humectant nhỏ gọn hơn, thấm nhanh hơn nhưng không tạo lớp ẩm dài lâu. Potassium Hyaluronate tạo barrier ẩm bền vững hơn nhưng phát huy tốt nhất khi da đã ẩm.