Công thức phân tử
KNO3
Khối lượng phân tử
101.103 g/mol
CAS
7757-79-1
Công thức phân tử
Cl2Sr
Khối lượng phân tử
158.52 g/mol
CAS
10476-85-4
| Kali nitrat POTASSIUM NITRATE | Strontium Chloride (Stronti Clorua) STRONTIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali nitrat | Strontium Chloride (Stronti Clorua) |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là desensitizing agents, nhưng kali nitrat có tác dụng dễ chịu hơn và ít gây kích ứch. Strontium chloride có thể nhanh hơn nhưng gây cảm giác mỏi miệng.