2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnStrontium Chloride (Stronti Clorua)
Dưỡng ẩmEU ✓

Strontium Chloride (Stronti Clorua)

STRONTIUM CHLORIDE

Strontium Chloride là một muối khoáng có nguồn gốc từ strontium, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm vệ sinh răng miệng. Thành phần này nổi bật với khả năng giảm độ nhạy cảm của răng và lợi bằng cách bít các ống dẫn dentinat. Ngoài ra, nó cũng có tác dụng làm dịu da, cân bằng độ ẩm và cải thiện cảm giác thoải mái khi sử dụng. Strontium Chloride được công nhân an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm và được ứng dụng trong nhiều loại sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Cấu trúc phân tử STRONTIUM CHLORIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Cl2Sr

Khối lượng phân tử

158.52 g/mol

Tên IUPAC

strontium dichloride

CAS

10476-85-4

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Strontium Chloride được phép sử dụng tro

Tổng quan

Strontium Chloride là một chất khoáng tự nhiên được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng. Đây là một muối strontium hòa tan tốt trong nước, có khả năng thâm nhập vào da và tác động tích cực đến các lớp dưới bề mặt. Thành phần này nổi bật nhất là khả năng điều trị độ nhạy cảm của răng bằng cách tạo thành một lớp chắn bảo vệ trên bề mặt răng. Ngoài ra, Strontium Chloride còn được biết đến với tác dụng làm dịu da, cân bằng độ ẩm và tăng cường độ mềm mại của các sản phẩm mỹ phẩm. Nó là một thành phần an toàn, hiệu quả và được các nhà sản xuất mỹ phẩm hàng đầu sử dụng rộng rãi.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giảm độ nhạy cảm của răng và lợi bằng cách bít các ống dẫn dentinat
  • Cân bằng độ ẩm và tăng cường khả năng giữ nước cho da
  • Có tác dụng làm dịu da, giảm kích ứng và viêm
  • Cải thiện cảm giác thoải mái và mềm mại khi sử dụng
  • Hỗ trợ vệ sinh răng miệng tốt hơn và bảo vệ men răng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc bị dứt vỡ da
  • Hàm lượng cao có thể làm khô da nếu không kết hợp với các chất dưỡng ẩm khác
  • Tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể gây tác dụng phụ không mong muốn

Cơ chế hoạt động

Strontium Chloride hoạt động bằng cách xuyên qua các ống dẫn dentinat mở ra do tình trạng nhạy cảm, tạo thành một lớp chắn bảo vệ. Trên da, strontium ions tương tác với các thành phần protein và lipid trong lớp stratum corneum, giúp tăng cường khả năng giữ nước và tạo ra một rào cản dưỡng ẩm hiệu quả. Cơ chế này không chỉ giúp dưỡng ẩm mà còn giảm thiểu kích ứng và viêm, làm cho da cảm thấy thoải mái và mềm mại hơn.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của Strontium Chloride trong việc giảm độ nhạy cảm của răng trong vòng 3-14 ngày sử dụng đều đặn. Các thử nghiệm in vitro cho thấy rằng strontium ions có thể bít hiệu quả các ống dẫn dentinat mở ra, ngăn chặn các kích thích từ bên ngoài. Trên da, các nghiên cứu cho thấy rằng strontium chloride cải thiện cân bằng độ ẩm và giảm mất nước qua da (TEWL), đặc biệt hiệu quả cho da khô và nhạy cảm.

Cách Strontium Chloride (Stronti Clorua) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Strontium Chloride (Stronti Clorua)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 5-10% trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng và 1-5% trong sản phẩm chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, đặc biệt trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng hàng ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Kali nitratEWG 3SODIUM FLUORIDE

So sánh với thành phần khác

Strontium Chloride (Stronti Clorua)vsPOTASSIUM NITRATE

Cả hai thành phần đều được sử dụng để giảm độ nhạy cảm của răng, nhưng strontium chloride tác động nhanh hơn và hiệu quả cao hơn

Strontium Chloride (Stronti Clorua)vsGLYCERIN

Glycerin là một chất dưỡng ẩm thuần túy, trong khi strontium chloride vừa dưỡng ẩm vừa có tác dụng làm dịu

Strontium Chloride (Stronti Clorua)vsSODIUM FLUORIDE

Cả hai được sử dụng trong chăm sóc răng miệng, nhưng sodium fluoride tập trung vào phòng chống sâu răng, còn strontium chloride tập trung vào giảm độ nhạy cảm

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePersonal Care Products Council (PCPC)Cosmetic Ingredient Review (CIR)European Commission - COSING DatabaseFDA Cosmetic Ingredient Database
  • Strontium salts for treating dentin hypersensitivity: a systematic review— PubMed Central
  • Safety Assessment of Strontium Salts as Used in Cosmetics— International Journal of Toxicology
  • COSING - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Strontium Chloride in Oral Care Products— Dental Care Professional Resources

CAS: 10476-85-4 · EC: 233-971-6 · PubChem: 5362485

Bạn có biết?

Strontium là một phần tử tự nhiên có mặt trong xương và răng của con người, làm cho nó trở thành một lựa chọn tích hợp tốt cho các sản phẩm chăm sóc

Strontium Chloride đã được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng chuyên nghiệp từ những năm 1990 với hiệu quả được chứng minh lâm sàng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL