2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKali nitrat
KhácEU ✓

Kali nitrat

POTASSIUM NITRATE

Kali nitrat là một muối khoáng tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng và mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng giảm nhạy cảm của men răng bằng cách chặn các ống dẫn đến thần kinh. Ngoài ra, nó còn có tác dụng làm dịu và bảo vệ vùng miệng khỏi các kích ứng. Kali nitrat thường được kết hợp với các chất khác để tăng hiệu quả làm trắng và chăm sóc răng.

Cấu trúc phân tử POTASSIUM NITRATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

KNO3

Khối lượng phân tử

101.103 g/mol

Tên IUPAC

potassium nitrate

CAS

7757-79-1

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Kali nitrat được phê duyệt sử dụng trong

Tổng quan

Kali nitrat (Potassium Nitrate) là một chất khoáng hóa học được phát hiện và sử dụng trong ngành nha khoa và mỹ phẩm từ hơn 40 năm trước. Nó được biết đến chủ yếu như một thành phần desensitizing mạnh mẽ trong các sản phẩm chăm sóc răng, đặc biệt hiệu quả cho những người có men răng nhạy cảm. Công cơ chế hoạt động của nó dựa trên khả năng thấm sâu vào cấu trúc răng và bảo vệ những ống dẫn dẫn đến thần kinh. Beyond oral care, kali nitrat còn được sử dụng trong một số công thức mỹ phẩm chuyên biệt nhằm làm dịu da nhạy cảm và giảm chứng viêm. Thành phần này có tính an toàn cao và tương thích tốt với các thành phần khác, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong công thức các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giảm độ nhạy cảm của men răng và làm dịu đau răng
  • Bảo vệ vùng nướu và làm dịu các vết loét miệng
  • Hỗ trợ vệ sinh miệng toàn diện khi sử dụng đều đặn
  • An toàn và hiệu quả cho việc sử dụng hàng ngày

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc làm khô miệng
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với thành phần này
  • Không nên nuốt lớn hoặc sử dụng quá liều

Cơ chế hoạt động

Kali nitrat hoạt động bằng cách gây re-mineralization (tái khoáng hóa) trên bề mặt men răng, tạo thành một lớp bảo vệ không thấm nước. Cơ chế này ngăn chặn các kích thích (nhiệt độ, hóa chất, cơ học) từ việc tác động trực tiếp lên cấu trúc bên trong của răng. Ion kali cũng có khả năng làm dịu các thụ cảm thần kinh, giảm đáng kể cảm giác đau và nhạy cảm. Trên da, kali nitrat hoạt động như một tác nhân làm dịu bằng cách điều chỉnh các phản ứng viêm và giảm sự kích ứng do các tác nhân ngoại lực gây ra. Nó cũng có khả năng duy trì độ ẩm bên trong da và tăng cường hàng rào bảo vệ tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của kali nitrat trong việc giảm độ nhạy cảm của men răng. Một cuộc điều tra lâm sàng do Viện Nha Khoa Quốc Tế thực hiện cho thấy, sau 4 tuần sử dụng kem đánh răng chứa 5% kali nitrate, người dùng trải nghiệm giảm 40-50% độ nhạy cảm. Kết quả này được duy trì và cải thiện thêm khi sử dụng lâu dài. Các nghiên cứu an toàn độc tính cũng xác nhận rằng kali nitrat ở các nồng độ được khuyến cáo hoàn toàn an toàn cho việc sử dụng hàng ngày, thậm chí đối với những người có da nhạy cảm. Không có bằng chứng về tích lũy độc tính hoặc các tác dụng phụ nghiêm trọng từ sử dụng dài hạn.

Cách Kali nitrat tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kali nitrat

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

5% trong kem đánh răng (tiêu chuẩn); 1-2% trong các sản phẩm mỹ phẩm khác

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng 2 lần mỗi ngày khi đánh răng; sử dụng hàng ngày để có hiệu quả tối ưu

Kết hợp tốt với

CALCIUM CARBONATEGlycerinEWG 1SODIUM FLUORIDESodium Monofluorophosphate (Natri Monofluorophosphate)

So sánh với thành phần khác

Kali nitratvsSTRONTIUM CHLORIDE

Cả hai đều là desensitizing agents, nhưng kali nitrat có tác dụng dễ chịu hơn và ít gây kích ứch. Strontium chloride có thể nhanh hơn nhưng gây cảm giác mỏi miệng.

Kali nitratvsARGININE

Cả hai giúp giảm nhạy cảm, nhưng kali nitrat hoạt động trên men răng, arginine hoạt động trên các ống dẫn. Có thể sử dụng cùng nhau để tăng hiệu quả.

Kali nitratvsCALCIUM CARBONATE

Calcium carbonate là chất làm mài, kali nitrat là desensitizing agent. Chúng bổ sung cho nhau trong kem đánh răng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of DentistryJournal of Clinical DentistryAmerican Dental Association (ADA)European Commission - Cosmetic Ingredients Database
  • Efficacy of potassium nitrate in relieving dentinal hypersensitivity— PubMed Central
  • Role of potassium salts in oral care products— Journal of Applied Dental Research
  • Safety assessment of potassium nitrate in cosmetics— European Commission COSING Database
  • Desensitizing agents: A systematic review— Cochrane Library

CAS: 7757-79-1 · EC: 231-818-8 · PubChem: 24434

Bạn có biết?

Kali nitrat cũng được sử dụng trong lĩnh vực pháo hoa và thuốc nổ, nhưng dạng tinh khiết được sử dụng trong mỹ phẩm có độ an toàn cao hơn rất nhiều.

Khoảng 20% dân số trên thế giới bị nhạy cảm với men răng, và kali nitrat là thành phần desensitizing hàng đầu được các nha sỹ khuyến cáo.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Kali nitrat

equate

Sensitive Extra Whitening

Có theo dõi giá
Sensitive & Encias-Gengivas
Deliplus

Sensitive & Encias-Gengivas

Có theo dõi giá
Dentifrice dents sensibles
Auchan

Dentifrice dents sensibles

Có theo dõi giá
Sensitive pasta de dientes
Deliplus

Sensitive pasta de dientes

Có theo dõi giá
Max White Protect
Colgate

Max White Protect

Có theo dõi giá
GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE

Sensodyne Tannkrem Karies Kontroll 75ml

Có theo dõi giá
Зубная паста серии Professional «SPLAT (СПЛАТ) White Plus / Отбеливание плюс»
Splat

Зубная паста серии Professional «SPLAT (СПЛАТ) White Plus / Отбеливание плюс»

Có theo dõi giá
Sensodyne Sensitiv Extra Frisch Fluorid
GlaxoSmithKline

Sensodyne Sensitiv Extra Frisch Fluorid

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE