Kali Sorbate vs Canxi Benzoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

Công thức phân tử

C14H10CaO4

Khối lượng phân tử

282.30 g/mol

CAS

2090-05-3

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Canxi Benzoate

CALCIUM BENZOATE

Tên tiếng ViệtKali SorbateCanxi Benzoate
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn và nấm
  • Ít gây kích ứng hơn so với sodium benzoate
  • Cho phép các công thức bổ sung canxi
  • Tương thích với pH trung tính đến hơi acid
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Ở nồng độ cao (>1%) có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng liên quan đến benzoates
  • Hiệu quả bảo quản tốt nhất ở pH < 5

Nhận xét

Potassium sorbate cũng là bảo quản phổ biến, nhưng hoạt động qua cơ chế khác và yêu cầu pH < 6.5