Kali Sorbate vs Đồng Cacbonate Hydrocxit
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
24634-61-5 / 590-00-1
CAS
12069-69-1
| Kali Sorbate POTASSIUM SORBATE | Đồng Cacbonate Hydrocxit COPPER CARBONATE HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali Sorbate | Đồng Cacbonate Hydrocxit |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|