Kali Sorbate vs Ferrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
24634-61-5 / 590-00-1
Công thức phân tử
FeH8N2O8S2
Khối lượng phân tử
284.1 g/mol
CAS
10045-89-3
| Kali Sorbate POTASSIUM SORBATE | Ferrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate) FERROUS AMMONIUM SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali Sorbate | Ferrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Potassium Sorbate là chất bảo quản hữu cơ được sử dụng rộng rãi. Ferrous Ammonium Sulfate vô cơ và có cơ chế khác, cho phép chúng hoạt động tốt với nhau trong một hệ thống bảo quản kết hợp.