Kali Sorbate vs Ferrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

Công thức phân tử

FeH8N2O8S2

Khối lượng phân tử

284.1 g/mol

CAS

10045-89-3

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Ferrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate)

FERROUS AMMONIUM SULFATE

Tên tiếng ViệtKali SorbateFerrous Ammonium Sulfate (Muối sắt ammonium sulfate)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Tính chất kháng khuẩn mạnh mẽ, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn có hại
  • Hoạt tính kháng nấm, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm nấm
  • Giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tương thích với nhiều công thức khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây kích ứng da ở người có làn da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Sắt có thể gây ra phản ứng oxy hóa, khiến sản phẩm dễ bị biến chất hơn
  • Làm thay đổi màu sắc của sản phẩm nếu tiếp xúc với ánh sáng
  • Hiếm khi được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm do có thể để lại vết sắt trên da

Nhận xét

Potassium Sorbate là chất bảo quản hữu cơ được sử dụng rộng rãi. Ferrous Ammonium Sulfate vô cơ và có cơ chế khác, cho phép chúng hoạt động tốt với nhau trong một hệ thống bảo quản kết hợp.