CAS
24634-61-5 / 590-00-1
Công thức phân tử
C17H38BrN
Khối lượng phân tử
336.4 g/mol
CAS
1119-97-7
| Kali Sorbate POTASSIUM SORBATE | Bromide Myrtrimonium (Bảo quản tứ ammonium) MYRTRIMONIUM BROMIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali Sorbate | Bromide Myrtrimonium (Bảo quản tứ ammonium) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Potassium Sorbate là chất bảo quản tự nhiên hơn, chủ yếu kháng nấm. Myrtrimonium Bromide mạnh hơn và có phổ rộng hơn nhưng tổng hợp. Thường hai chất này được dùng kết hợp để tối ưu hiệu quả.