Kali Sorbate vs Chloride Bạc

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

Công thức phân tử

AgCl

Khối lượng phân tử

143.32 g/mol

CAS

7783-90-6

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Chloride Bạc

SILVER CHLORIDE

Tên tiếng ViệtKali SorbateChloride Bạc
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Kháng khuẩn mạnh mẽ và hiệu quả
  • Bảo quản sản phẩm trong thời gian dài
  • Sử dụng với nồng độ rất thấp
  • Ít gây dị ứng hơn các chất bảo quản hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Cần tuân thủ hạn mức quy định để đảm bảo an toàn
  • Có thể để lại vết xám trên da với nồng độ không phù hợp