2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChloride Bạc
Bảo quảnEU ✓

Chloride Bạc

SILVER CHLORIDE

Silver chloride là một hợp chất vô cơ của bạc và chloride, hoạt động như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó có khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ và được sử dụng với nồng độ rất thấp. Thành phần này được biết đến với tính ổn định và hiệu quả trong việc ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.

Cấu trúc phân tử SILVER CHLORIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

AgCl

Khối lượng phân tử

143.32 g/mol

Tên IUPAC

chlorosilver

CAS

7783-90-6

5/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với hạn mức t

Tổng quan

Silver chloride là một chất bảo quản vô cơ có độc tính thấp được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. Nó hoạt động qua cơ chế ionhóa bạc, giải phóng các ion bạc có tính kháng khuẩn mạnh mẽ. Do tính chất độc hại của bạc, nồng độ sử dụng được kiểm soát chặt chẽ bởi các cơ quan quản lý.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng khuẩn mạnh mẽ và hiệu quả
  • Bảo quản sản phẩm trong thời gian dài
  • Sử dụng với nồng độ rất thấp
  • Ít gây dị ứng hơn các chất bảo quản hóa học khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Cần tuân thủ hạn mức quy định để đảm bảo an toàn
  • Có thể để lại vết xám trên da với nồng độ không phù hợp

Cơ chế hoạt động

Silver chloride hoạt động bằng cách giải phóng các ion bạc vào sản phẩm, những ion này xâm nhập vào tế bào vi khuẩn và nấm mốc, phá hủy các enzyme thiết yếu và cô đặc protein, dẫn đến chết tế bào. Cơ chế này rất hiệu quả nhưng yêu cầu nồng độ được kiểm soát cẩn thận để tránh tác dụng phụ trên da người dùng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả của bạc và các hợp chất bạc trong việc chống lại các vi sinh vật gây hư hại. Tuy nhiên, các giới hạn pháp lý được áp dụng do những lo ngại về độc tính tiềm ẩn của bạc khi dùng lâu dài. Các cơ quan quản lý châu Âu đã thiết lập hạn mức sử dụng an toàn dựa trên dữ liệu độc tính và hiệu quả bảo quản.

Cách Chloride Bạc tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chloride Bạc

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Tối đa 0.003% theo quy định EU

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng liên tục như một thành phần bảo quản trong công thức

Công dụng:

Chất bảo quản

Kết hợp tốt với

PhenoxyethanolEWG 4Kali SorbateEWG 3Natri BenzoatEWG 3

So sánh với thành phần khác

Chloride BạcvsPHENOXYETHANOL

Silver chloride là một chất bảo quản vô cơ, trong khi phenoxyethanol là một chất bảo quản hữu cơ. Silver chloride có tính kháng khuẩn mạnh hơn nhưng có yêu cầu kiểm soát nồng độ nghiêm ngặt hơn.

Chloride BạcvsSODIUM BENZOATE

Sodium benzoate là một chất bảo quản hữu cơ an toàn được sử dụng rộng rãi, trong khi silver chloride là vô cơ với tiềm năng tính chất độc tính cao hơn ở nồng độ cao.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Silver Chloride as Antimicrobial Agent in Cosmetics— European Commission
  • Preservative Function and Safety in Personal Care Products— Environmental Working Group

CAS: 7783-90-6 · EC: 232-033-3 · PubChem: 24561

Bạn có biết?

Bạc đã được con người sử dụng để sản xuất nước sạch từ thời cổ đại, và silver chloride là một dạng tự nhiên của tính chất này

Silver chloride là một trong những chất bảo quản hiếm nhất được sử dụng trong mỹ phẩm hiện đại do những quy định chặt chẽ

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Chloride Bạc

Deodorant
Unilever

Deodorant

Có theo dõi giá
Dove Men+Care Anti transpirant Silver Control 48H Spray
Unilever

Dove Men+Care Anti transpirant Silver Control 48H Spray

Có theo dõi giá
Catch the sun
V.Sun

Catch the sun

Có theo dõi giá
Dermasel

Dermasel Fusscreme Happy Moments

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE