Kali Sorbate vs Sodium Levulinate (Natri Levulinate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
24634-61-5 / 590-00-1
Công thức phân tử
C5H7NaO3
Khối lượng phân tử
138.10 g/mol
CAS
19856-23-6
| Kali Sorbate POTASSIUM SORBATE | Sodium Levulinate (Natri Levulinate) SODIUM LEVULINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali Sorbate | Sodium Levulinate (Natri Levulinate) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất bảo quản tự nhiên, nhưng Sodium Benzoate hiệu quả hơn với vi khuẩn