Kali Sorbate vs Sodium Methylparaben (Natri Methylparaben)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

Công thức phân tử

C8H7NaO3

Khối lượng phân tử

174.13 g/mol

CAS

5026-62-0

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Sodium Methylparaben (Natri Methylparaben)

SODIUM METHYLPARABEN

Tên tiếng ViệtKali SorbateSodium Methylparaben (Natri Methylparaben)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Bảo quản hiệu quả sản phẩm chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài tuổi thọ sản phẩm mỹ phẩm đến 2-3 năm
  • Tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da, không gây dị ứng trầm trọng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da chứng eczema ở một số người
  • Paraben liên quan đến lo ngại về tác động hormone (endocrine disruptor) theo một số nghiên cứu tranh cãi
  • Một số người có thể phát triển dị ứng tiếp xúc với paraben qua thời gian sử dụng dài hạn

Nhận xét

Cả hai đều là chất bảo quản tự nhiên, nhưng Sodium Benzoate hiệu quả hơn với vi khuẩn