Kali Sorbate vs Natri Nitrit

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

Công thức phân tử

NNaO2

Khối lượng phân tử

68.995 g/mol

CAS

7632-00-0

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Natri Nitrit

SODIUM NITRITE

Tên tiếng ViệtKali SorbateNatri Nitrit
Phân loạiBảo quảnKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi bị oxi hóa
  • Kéo dài tuổi thọ của sản phẩm mỹ phẩm
  • Chống ăn mòn cho container và thiết bị sản xuất
  • Ổn định công thức trong thời gian lưu trữ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da
  • Có tiềm năng tạo thành N-nitrosamine (chất gây hại) nếu tương tác với amines trong công thức
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá các giới hạn quy định

Nhận xét

Cả hai đều là chất bảo quản tự nhiên, nhưng Sodium Benzoate hiệu quả hơn với vi khuẩn