Kali Sorbate vs Natri Phenolsulfonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

Công thức phân tử

C6H5NaO4S

Khối lượng phân tử

196.16 g/mol

CAS

1300-51-2

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Natri Phenolsulfonate

SODIUM PHENOLSULFONATE

Tên tiếng ViệtKali SorbateNatri Phenolsulfonate
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Kháng khuẩn hiệu quả, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh
  • Có tính khử mùi, làm giảm mùi hôi từ vi khuẩn
  • Ổn định công thức và kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại thành phần khác trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người

Nhận xét

Cả hai đều là chất bảo quản tự nhiên, nhưng Sodium Benzoate hiệu quả hơn với vi khuẩn