Kali Sorbate vs Kẽm Borat

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

24634-61-5 / 590-00-1

Công thức phân tử

B2O6Zn3

Khối lượng phân tử

313.8 g/mol

CAS

1332-07-6

Kali Sorbate

POTASSIUM SORBATE

Kẽm Borat

ZINC BORATE

Tên tiếng ViệtKali SorbateKẽm Borat
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn và nấm mốc
  • Ổn định công thức mỹ phẩm
  • Giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Hoạt động kháng khuẩn mạnh mẽ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao
  • Tránh tiếp xúc với vùng mắt
  • Một số quốc gia hạn chế sử dụng do lo ngại về boron