Polyvinylpyrrolidone (PVP) vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9003-39-8

CAS

74918-21-1

Polyvinylpyrrolidone (PVP)

PVP

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

Tên tiếng ViệtPolyvinylpyrrolidone (PVP)1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng mỏng trên da và tóc giúp giữ ẩm
  • Ổn định công thức emulsion, tăng độ bền sản phẩm
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện độ dẻo của sản phẩm
  • Chống tĩnh điện, làm tóc mềm mượt và dễ chải
  • Tạo màu nhuộm tóc bền vững và sâu
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu phong phú
  • Ổn định trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Giúp phủ tóc bạc hiệu quả
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu
  • Cần sử dụng trong công thức có pH kiểm soát
  • Không thích hợp cho những người nhạy cảm với chất nhuộm