Bột Rhyolite vs Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H10O2

Khối lượng phân tử

222.24 g/mol

CAS

575-61-1

Bột Rhyolite

RHYOLITE POWDER

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

BENZALPHTHALIDE

Tên tiếng ViệtBột RhyoliteBenzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)
Phân loạiChống nắngChống nắng
EWG Score
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngHấp thụ tia UVHấp thụ tia UV
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tia UV thông qua cơ chế vật lý an toàn
  • Tán xạ và phản xạ ánh sáng mặt trời hiệu quả
  • Không gây kích ứng hoặc dị ứng, phù hợp da nhạy cảm
  • Không làm tắc lỗ chân lông, an toàn cho da mụn
  • Bảo vệ da khỏi tia UVA và UVB, giảm nguy cơ ung thư da
  • Ngăn chặn lão hóa sớm và giảm nếp nhăn do ánh nắng
  • Chuyển đổi hiệu quả năng lượng UV thành nhiệt
  • Ổn định và bền vững trong các công thức chống nắng
Lưu ý
  • Có thể để lại vết trắng trên da nếu sử dụng quá liều
  • Cần kết hợp với các thành phần khác để đạt SPF hiệu quả cao
  • Có thể gây khô da nếu không kết hợp với moisturizer đủ
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Hiếm gặp nhưng một số người có thể bị dị ứng với phthalide
  • Cần thử nghiệm trước trên vùng da nhỏ để đảm bảo tương thích