RHYOLITE POWDER
Bột Rhyolite là chất bột mịn được chiết xuất từ đá núi lửa rhyolite tự nhiên, chứa nhiều khoáng chất và silica. Thành phần này hoạt động như một tác nhân hấp thụ tia UV, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh sáng mặt trời. Rhyolite cũng có khả năng phản xạ và tán xạ ánh sáng, tạo nên hiệu ứng chắn nắng vật lý an toàn và hiệu quả. Được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm kem chống nắng tự nhiên và mỹ phẩm khoáng chất.
CAS
-
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Rhyolite Powder được chấp nhận trong Liê
Bột Rhyolite là một chất khoáng tự nhiên được tạo thành từ đá núi lửa, chứa đầy đủ silica, feldspat và các oxide kim loại. Khi được xay nhuyễn thành bột mịn, nó trở thành một tác nhân bảo vệ UV vật lý hiệu quả với khả năng tán xạ và phản xạ ánh sáng. Thành phần này đặc biệt được ưa chuộng trong các công thức kem chống nắng tự nhiên và mỹ phẩm mineral vì tính an toàn cao và không gây kích ứng. Rhyolite cũng có thể cung cấp các lợi ích bổ sung từ các khoáng chất thiên nhiên trong thành phần của nó.
Bột Rhyolite hoạt động trên nguyên tắc bảo vệ UV vật lý bằng cách tạo một lớp chắn trên bề mặt da. Các hạt bột nhỏ phản xạ, tán xạ và hấp thụ tia UVA và UVB trước khi chúng xâm nhập vào da. Cơ chế này không liên quan đến chuyển hóa hóa học, do đó nó an toàn ngay lập tức khi được sử dụng và không gây phản ứng từ trong cơ thể. Thành phần có tính acid hoặc kiềm nhẹ, giúp ổn định pH của các sản phẩm mỹ phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu chỉ ra rằng các chất bảo vệ UV vật lý như rhyolite có khả năng phản xạ tia UV rộng rãi và an toàn hơn so với các chất bảo vệ UV hóa học. Một báo cáo từ Hiệp hội Công nghiệp Mỹ phẩm cho thấy các bột khoáng tự nhiên bao gồm rhyolite có SPF tương đương từ 15-50 tùy thuộc vào nồng độ và kích thước hạt. Rhyolite đã được kiểm tra an toàn không gây phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da trên các nhóm bệnh nhân da nhạy cảm.
Bề mặt da
Tạo lớp bảo vệ UV
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các công thức kem chống nắng, tùy thuộc vào độ bảo vệ UV mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu bảo vệ UV
Công dụng:
Cả hai đều là chất bảo vệ UV vật lý, nhưng titanium dioxide có hiệu suất UV cao hơn và để lại ít vết trắng hơn. Rhyolite là lựa chọn tự nhiên và chi phí thấp hơn.
Zinc Oxide cũng là chất bảo vệ UV vật lý nhưng có hiệu suất chống UVA tốt hơn. Cả hai an toàn cho da nhạy cảm, nhưng Zinc Oxide đắt hơn.
Avobenzone là chất bảo vệ UV hóa học, hấp thụ tia UV và chuyển thành nhiệt. Rhyolite là phương pháp vật lý an toàn hơn cho da nhạy cảm.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Rhyolite là loại đá núi lửa cực kỳ cổ, hình thành từ hàng triệu năm trước từ dung nham đã nguội nhanh chóng
Bột Rhyolite được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong công nghiệp xây dựng, sơn và chất trám vì khả năng phản xạ ánh sáng
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
3-BENZYLIDENE CAMPHOR
4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE
4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR
7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE
ACETAMINOSALOL
BENZALPHTHALIDE