Sarcosine (N-methylglycine) vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C3H7NO2
Khối lượng phân tử
89.09 g/mol
CAS
107-97-1
CAS
98-92-0
| Sarcosine (N-methylglycine) SARCOSINE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sarcosine (N-methylglycine) | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|