Sclareolide vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C16H26O2
Khối lượng phân tử
250.38 g/mol
CAS
564-20-5
CAS
38661-72-2
| Sclareolide SCLAREOLIDE | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane 1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sclareolide | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Che mùi, Tạo hương, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|