KhácEU ✓

Sclareolide

SCLAREOLIDE

Sclareolide là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ tinh dầu nho thơm (clary sage), có cấu trúc phân tử phức tạp thuộc nhóm norbornane. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa nhờ khả năng cố định hương thơm và cải thiện độ ẩm da. Nó hoạt động như một chất làm dịu mịn da trong khi kéo dài kéo dài độ lưu hương của các tinh dầu và hương liệu khác. Sclareolide là lựa chọn an toàn cho hầu hết các loại da, đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm skincare cao cấp.

Công thức phân tử

C16H26O2

Khối lượng phân tử

250.38 g/mol

Tên IUPAC

(3aR,5aS,9aS,9bR)-3a,6,6,9a-tetramethyl-1,4,5,5a,7,8,9,9b-octahydrobenzo[e][1]benzofuran-2-one

CAS

564-20-5

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Sclareolide là một sesquiterpene lactone được tách chiết từ tinh dầu của cây nho thơm (Salvia sclarea L.), có nguồn gốc tự nhiên. Hợp chất này được biết đến với khả năng cố định hương thơm vượt trội trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm. Ngoài vai trò làm hương liệu, sclareolide còn cung cấp những lợi ích về chăm sóc da thông qua khả năng điều hòa độ ẩm và cải thiện tính năng bảo vệ hàng rào da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cố định hương thơm và kéo dài độ lưu hương
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da
  • Giảm mất nước từ bề mặt da (TEWL)
  • Tạo cảm giác thoải mái, không bết dính
  • Tăng cảnh giác và sự hài lòng của người dùng

Cơ chế hoạt động

Sclareolide hoạt động trên da thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, cấu trúc phân tử lưỡng tính của nó cho phép thành phần này hòa quyện với cả thành phần dầu và nước trong sản phẩm, tạo ra một hỗn hợp ổn định giúp kéo dài độ trụ của hương thơm. Thứ hai, nó có khả năng giảm tốc độ mất nước từ bề mặt da (TEWL), từ đó giúp da giữ độ ẩm tự nhiên và duy trì độ mềm mại.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về sclareolide tập trung chủ yếu vào các ứng dụng trong hương học và bảo quản thơm. Dữ liệu an toàn từ Hiệp hội Hương liệu Quốc tế (IFRA) xác nhận rằng sclareolide có hồ sơ an toàn tốt với nguy cơ kích ứng da thấp ở nồng độ sử dụng bình thường (thường dưới 2%). Các đánh giá độc tính da cho thấy sclareolide không gây độc tính cấp tính, không gây kích ứng da, và có khả năng gây dị ứng rất thấp.

Cách Sclareolide tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sclareolide

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1% - 2% trong các sản phẩm mỹ phẩm; thường được sử dụng ở nồng độ dưới 1% trong các sản phẩm chăm sóc da.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không giới hạn tần suất sử dụng

Công dụng:

Che mùiTạo hươngDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseIFRA StandardsINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary

CAS: 564-20-5 · EC: 209-269-0 · PubChem: 929262

Bạn có biết?

Sclareolide được phát hiện lần đầu tiên từ tinh dầu cây nho thơm vào những năm 1960, và hiện nay nó là một trong những cố định hương thơm tự nhiên quý giá nhất được sử dụng trong ngành nước hoa cao cấp.

Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nước hoa nổi tiếng của các nhà thiết kế hàng đầu, vì khả năng tạo ra những mùi hương lâu dài và tinh tế mà không cần nồng độ cao.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.