CAS
68611-44-9
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
| Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat) SILICA DIMETHYL SILYLATE | Copolymer Nylon-611/Dimethicone NYLON-611/DIMETHICONE COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat) | Copolymer Nylon-611/Dimethicone |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Silica Dimethyl Silylate là một polymer silicone khác tạo cảm nhận khô tốt nhưng ít ẩm hơn. Nylon-611/Dimethicone Copolymer cung cấp sự cân bằng tốt giữa cảm nhận khô và khả năng giữ ẩm.