Natri Ascorbyl Phosphate vs T-Butylhydroxylamine Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6Na3O9P

Khối lượng phân tử

322.05 g/mol

CAS

66170-10-3

Công thức phân tử

C6H15NO3

Khối lượng phân tử

149.19 g/mol

CAS

253605-31-1

Natri Ascorbyl Phosphate

SODIUM ASCORBYL PHOSPHATE

T-Butylhydroxylamine Acetate

T-BUTYLHYDROXYLAMINE ACETATE

Tên tiếng ViệtNatri Ascorbyl PhosphateT-Butylhydroxylamine Acetate
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Giúp làm sáng da và giảm các vết thâm sạm theo thời gian
  • Tăng cường sản xuất collagen, cải thiện độ đàn hồi và kết cấu da
  • Ổn định và tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức
  • Ổn định các hoạt chất dễ bị oxy hóa trong công thức
  • Ngăn ngừa sự thay đổi màu sắc và mùi hương do oxy hóa
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm
  • Bảo vệ tính hiệu quả của vitamin C và các chất phòng chống lão hóa khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Hiệu quả có thể chậm hơn so với vitamin C nguyên chất do cần thời gian để chuyển hóa
  • Nên kiểm tra patch test trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Ít được sử dụng rộng rãi nên dữ liệu an toàn dài hạn trên da còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai đều là chất ổn định chống oxy hóa, nhưng T-Butylhydroxylamine Acetate ít có khả năng gây kích ứ và không tạo ra mùi lưu huỳnh không mong muốn