Natri Ascorbyl Phosphate vs Thioacetanilide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6Na3O9P

Khối lượng phân tử

322.05 g/mol

CAS

66170-10-3

Công thức phân tử

C8H9NS

Khối lượng phân tử

151.23 g/mol

CAS

637-53-6

Natri Ascorbyl Phosphate

SODIUM ASCORBYL PHOSPHATE

Thioacetanilide

THIOACETANILIDE

Tên tiếng ViệtNatri Ascorbyl PhosphateThioacetanilide
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Giúp làm sáng da và giảm các vết thâm sạm theo thời gian
  • Tăng cường sản xuất collagen, cải thiện độ đàn hồi và kết cấu da
  • Ổn định và tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng và đều màu da
  • Tiềm năng chống lão hóa
  • Ổn định các thành phần khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Hiệu quả có thể chậm hơn so với vitamin C nguyên chất do cần thời gian để chuyển hóa
  • Nên kiểm tra patch test trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Hiếm được sử dụng - dữ liệu an toàn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Cần kiểm tra đột phát và thử patch trước