Công thức phân tử
C6H6Na3O9P
Khối lượng phân tử
322.05 g/mol
CAS
66170-10-3
Công thức phân tử
C22H36Na3O10P
Khối lượng phân tử
560.5 g/mol
| Natri Ascorbyl Phosphate SODIUM ASCORBYL PHOSPHATE | Trisodium Ascorbyl Palmitate Phosphate (SAP-PO3) TRISODIUM ASCORBYL PALMITATE PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Ascorbyl Phosphate | Trisodium Ascorbyl Palmitate Phosphate (SAP-PO3) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Sodium ascorbyl phosphate chỉ là phosphate ester của vitamin C (không có phần palmitate), ít lipophilic hơn, khó thẩm thấu hơn. Trisodium ascorbyl palmitate phosphate có thêm chuỗi palmitic acid, tăng khả năng xuyên qua màng tế bào.