TRISODIUM ASCORBYL PALMITATE PHOSPHATE
Đây là một dạng vitamin C được ester hóa và phosphoryl hóa, tạo thành một phân tử ổn định hơn so với ascorbic acid thô. Thành phần này kết hợp tính chất chống oxy hóa mạnh của vitamin C với khả năng thẩm thấu tốt nhờ cấu trúc lipophilic. Nó giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do, đồng thời cải thiện độ mịn và độ sáng da. Thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhờ tính ổn định và hiệu quả lâu dài.
Công thức phân tử
C22H36Na3O10P
Khối lượng phân tử
560.5 g/mol
Tên IUPAC
trisodium;[2-[(1S)-2-hexadecanoyloxy-1-hydroxyethyl]-3-oxido-5-oxo-2H-furan-4-yl] phosphate
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm ở EU the
Trisodium Ascorbyl Palmitate Phosphate là một dẫn chất ester-phosphate của vitamin C (ascorbic acid), được thiết kế để cải thiện ổn định và khả năng thẩm thấu. Dạng vitamin C này tách thành ascorbic acid hoạt chất trên da, cung cấp tác dụng chống oxy hóa mạnh mà không gây kích ứng như ascorbic acid tinh khiết. Nó được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa vì khả năng ổn định trong điều kiện bảo quản lâu dài và tính sinh học tốt.
Khi ứng dụng lên da, trisodium ascorbyl palmitate phosphate được enzyme phosphatase và esterase trong da khử phosphate và ester, giải phóng ascorbic acid hoạt chất. Ascorbic acid sau đó hoạt động như một chất khử mạnh, trung hòa gốc tự do (như ROS - Reactive Oxygen Species) từ tia UV, ô nhiễm môi trường. Đồng thời, nó kích thích sản xuất collagen thông qua con đường tín hiệu TGF-β, giúp tái cấu trúc da và cải thiện độ sáng. Cấu trúc ester palmitate giúp phân tử này dễ thẩm thấu qua lớp stratum corneum.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy vitamin C dạng phosphorylated có hoạt tính chống oxy hóa tương đương với ascorbic acid nhưng ổn định hơn ở pH trung tính. Nghiên cứu in vitro chứng minh rằng các dẫn chất vitamin C này có thể kích thích tổng hợp collagen và giảm MMP (matrix metalloproteinase), giúp ngăn chặn phân hủy collagen. Các thử nghiệm lâm sàng trên người cho thấy sản phẩm chứa vitamin C dạng này cải thiện độ sáng da, giảm sắc tố tối, và tăng độ đàn hồi sau 8-12 tuần sử dụng.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
0.5 - 3% trong các công thức hoàn chỉnh (hiếm khi vượt 3% do chi phí)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, 1 lần (buổi sáng) hoặc 2 lần theo dung tích sản phẩm
Công dụng:
Ascorbic acid là dạng nguyên chất, hiệu quả nhất nhưng rất dễ bị oxy hóa, yêu cầu pH < 3.5 (gây kích ứng) và bảo quản khắt khe. Trisodium ascorbyl palmitate phosphate ổn định hơn, hoạt động ở pH trung tính, ít kích ứng, nhưng có thể chậm hơn trong bước khởi động.
Sodium ascorbyl phosphate chỉ là phosphate ester của vitamin C (không có phần palmitate), ít lipophilic hơn, khó thẩm thấu hơn. Trisodium ascorbyl palmitate phosphate có thêm chuỗi palmitic acid, tăng khả năng xuyên qua màng tế bào.
Cả hai đều là vitamin C dạng phosphate ester ổn định. Magnesium ascorbyl phosphate (MAP) thường có hàm lượng vitamin C cao hơn (35-40% vs 20-25%), nhưng trisodium dạng có palmitate lại ổn định hơn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE