Công thức phân tử
C6H6Na3O9P
Khối lượng phân tử
322.05 g/mol
CAS
66170-10-3
CAS
139-89-9
| Natri Ascorbyl Phosphate SODIUM ASCORBYL PHOSPHATE | Trisodium HEDTA TRISODIUM HEDTA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Ascorbyl Phosphate | Trisodium HEDTA |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
EDTA là tác nhân kiếm hợp mạnh hơn nhưng cũng phồn hơn, có khả năng làm kích ứng da cao hơn ở nồng độ cao. Trisodium HEDTA là phiên bản 'nhẹ nhàng' hơn, ít gây kích ứng và thường được ưa chuộng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.